ùn tắc
Định nghĩa
Động từ:
- Bị tắc nghẽn, ngừng trệ, không lưu thông được: "ùn tắc" mô tả trạng thái các vật thể (thường là phương tiện, người) tập trung quá đông, dồn lại, gây cản trở sự di chuyển hoặc lưu thông.
- Bị ứ đọng, không giải quyết được: "ùn tắc" cũng được dùng để chỉ tình trạng công việc, hồ sơ, thông tin bị tồn đọng, không được xử lý kịp thời.
Danh từ:
- Tình trạng tắc nghẽn, ngừng trệ: "ùn tắc" chỉ hiện tượng giao thông bị chặn lại do quá nhiều xe cộ, hoặc tình trạng tồn đọng trong công việc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đường phố ùn tắc vì mưa lớn. (Các tuyến đường bị tắc nghẽn do mưa to.)
- Hồ sơ ở phòng kế toán đang ùn tắc, chưa giải quyết kịp. (Tài liệu tại phòng kế toán bị ứ đọng, không được xử lý kịp thời.)
Danh từ:
- Sáng nay, ùn tắc kéo dài hơn một giờ ở ngã tư. (Tình trạng tắc nghẽn giao thông kéo dài hơn một giờ tại ngã tư.)
- Ùn tắc trong thủ tục hành chính làm chậm tiến độ dự án. (Sự ứ đọng trong quy trình hành chính khiến dự án bị chậm tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ùn tắc giao thông": tình trạng xe cộ dồn ứ, không di chuyển được trên đường.
- Ùn tắc giao thông giờ cao điểm là vấn đề nan giải ở thành phố lớn. (Tình trạng tắc đường vào giờ cao điểm là vấn đề khó giải quyết ở đô thị.)
"ùn tắc hồ sơ": tình trạng công việc giấy tờ bị tồn đọng, chậm trễ.
- Do thiếu nhân lực, hồ sơ xin cấp phép bị ùn tắc nhiều tháng. (Vì thiếu người, các tài liệu xin giấy phép bị ứ đọng suốt nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Tắc nghẽn (động từ): bị chặn lại, không thông suốt — gần nghĩa với "ùn tắc".
- Ống nước bị tắc nghẽn do rác thải. (Đường ống nước bị chặn vì rác.)
Ứ đọng (động từ): bị tích tụ, không được giải tỏa — thường dùng cho chất lỏng hoặc công việc.
- Nước thải ứ đọng ở cống. (Nước thải tích tụ trong cống.)
Từ đồng nghĩa
- Tắc: bị chặn, không lưu thông.
- Nghẽn: bị mắc kẹt, không thoát ra được.
- Kẹt: bị mắc lại, không di chuyển.
Thành ngữ liên quan
Ùn tắc như mắc cửi: tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng, chồng chéo.
- Giờ tan tầm, đường phố ùn tắc như mắc cửi. (Vào giờ tan làm, các con đường tắc nghẽn chằng chịt.)
Ùn tắc kéo dài: tình trạng tắc nghẽn không được giải quyết trong thời gian dài.
- Ùn tắc kéo dài khiến người dân bức xúc. (Tình trạng tắc nghẽn lâu ngày khiến người dân phẫn nộ.)